Kết cấu dầm thép H
SEC-HB
Thép carbon hợp kim thấp thép cường độ cao
Số lượng
cột dầm thép
dầm thép kết cấu H
thép H bài viết
JIS G3192: Tia H
JIS G3353: Dầm chữ H hàn
100*100mm - 900*300mm
Mác thép: - SS400, SS490, SM490A, SM490B,
- SM490YA, SM490YB, SN490B
- KS SM490YA, KS SM490YB, KS SN490B
cột dầm thép
dầm thép kết cấu H
thép H bài viết
BS 4-1: Dầm vạn năng (UB)
BS 4-1: Cột vạn năng (UC)
- UB 203*133mm - 686*254mm
- ƯC 152*152mm - 305*305mm
mác thép: S235JR, S275JR, S355JR, S355J0, S355J2
EN 10034: HEA, HEB
HEA100 - HEA500, HEB100 - HEB500,
mác thép: S235JR, S275JR, S355JR, S355J0, S355J2
cột dầm thép
dầm thép kết cấu H
thép H bài viết
ASTM: Thép tiết diện W, Thép tiết diện HP
W6 (148*100mm) - W27 (706*358mm)
mác thép: A36, A572 Mác 50/60
dầm thép kết cấu H
thép H bài viết
JIS G3192: Tia H
JIS G3353: Dầm chữ H hàn
100*100mm - 900*300mm
Mác thép: - SS400, SS490, SM490A, SM490B,
- SM490YA, SM490YB, SN490B
- KS SM490YA, KS SM490YB, KS SN490B
cột dầm thép
dầm thép kết cấu H
thép H bài viết
BS 4-1: Dầm vạn năng (UB)
BS 4-1: Cột vạn năng (UC)
- UB 203*133mm - 686*254mm
- ƯC 152*152mm - 305*305mm
mác thép: S235JR, S275JR, S355JR, S355J0, S355J2
EN 10034: HEA, HEB
HEA100 - HEA500, HEB100 - HEB500,
mác thép: S235JR, S275JR, S355JR, S355J0, S355J2
cột dầm thép
dầm thép kết cấu H
thép H bài viết
ASTM: Thép tiết diện W, Thép tiết diện HP
W6 (148*100mm) - W27 (706*358mm)
mác thép: A36, A572 Mác 50/60